làm cho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Gây ra, khiến cho một tình trạng, trạng thái, hoặc sự việc nào đó xảy ra: "làm cho" biểu thị việc một chủ thể tác động dẫn đến một kết quả, sự thay đổi hoặc cảm xúc ở một đối tượng khác.
- Khiến ai đó có một cảm giác hoặc trải nghiệm cụ thể: Dùng để diễn tả nguyên nhân dẫn đến một phản ứng về tinh thần hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Gây ra một tình trạng:
- Mưa lớn kéo dài làm cho đường phố ngập lụt. (Heavy prolonged rain caused the streets to flood.)
- Lời nói chân thành của anh ấy làm cho cô ấy cảm động. (His sincere words made her touched.)
- Khiến cho một kết quả xảy ra:
- Sự cố gắng không ngừng làm cho anh ta thành công. (His relentless effort made him successful.)
- Bản nhạc buồn làm cho không khí trầm lắng hẳn. (The sad song made the atmosphere much more somber.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho" trong cấu trúc nhấn mạnh kết quả: Thường đi với tính từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái để nhấn mạnh sự thay đổi.
- Cô ấy trang điểm làm cho khuôn mặt rạng rỡ hẳn lên. (She put on makeup, making her face brighten up significantly.)
- "Làm cho" biểu thị mục đích hoặc ý đồ: Diễn tả một hành động có chủ đích để đạt được điều gì đó.
- Anh ấy nói vậy chỉ để làm cho mọi người yên tâm. (He said that just to make everyone feel at ease.)
Biến thể và từ gần giống
- Khiến (cho): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
- Tin đó khiến (cho) tôi rất lo lắng. (That news made me very worried.)
- Khiến: Dạng rút gọn, thông dụng.
- Câu chuyện khiến tôi nhớ về tuổi thơ. (The story made me remember my childhood.)
- Làm: Đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít nhấn mạnh vào kết quả hơn.
- Việc này làm tôi bối rối. (This makes me confused.)
Từ đồng nghĩa
- Gây ra: Nhấn mạnh việc tạo ra một hậu quả, thường là tiêu cực.
- Sự cẩu thả gây ra nhiều tai nạn. (Carelessness causes many accidents.)
- Dẫn đến: Chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả một cách trang trọng.
- Bất đồng quan điểm dẫn đến cuộc tranh luận. (The difference in opinion led to a debate.)
- Tạo nên: Thường dùng cho kết quả tích cực hoặc một sự hình thành.
- Tình bạn ấy tạo nên nhiều kỷ niệm đẹp. (That friendship created many beautiful memories.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm nên: Thường dùng để chỉ việc tạo dựng, gây dựng nên một giá trị, thành tựu lớn.
- Sự kiên trì và sáng tạo đã làm nên thương hiệu của họ. (Perseverance and creativity built their brand.)
- Làm ra vẻ: Giả vờ, tạo dáng để thể hiện một trạng thái không thật.
- Cậu bé làm ra vẻ bình tĩnh dù rất sợ hãi. (The boy pretended to be calm even though he was very scared.)
Thành ngữ liên quan
- Làm cho có, làm cho xong: Làm một cách chiếu lệ, qua loa cho đủ, cho xong việc.
- Anh ta chỉ làm cho có lệ, chẳng chú tâm chất lượng. (He only did it perfunctorily, paying no attention to quality.)
- Làm cho ra trò, làm cho đến nơi đến chốn: Làm một cách nghiêm túc, chỉn chu, đầy đủ.
- Việc gì đã làm thì phải làm cho đến nơi đến chốn. (Whatever you do, you must do it thoroughly and properly.)
- Gây nên: Ai làm cho vợ xa chồng, Cho con xa mẹ cho lòng ta đau? (cd.).