làm cho

Học thuật
Thân thiện
làm cho

Một cô giáo làm cho học sinh cười bằng một câu chuyện vui.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Gây ra, khiến cho một tình trạng, trạng thái, hoặc sự việc nào đó xảy ra: "làm cho" biểu thị việc một chủ thể tác động dẫn đến một kết quả, sự thay đổi hoặc cảm xúcmột đối tượng khác.
    • Khiến ai đó một cảm giác hoặc trải nghiệm cụ thể: Dùng để diễn tả nguyên nhân dẫn đến một phản ứng về tinh thần hoặc thể chất.
dụ sử dụng
  • Gây ra một tình trạng:
    • Mưa lớn kéo dài làm cho đường phố ngập lụt. (Heavy prolonged rain caused the streets to flood.)
    • Lời nói chân thành của anh ấy làm cho ấy cảm động. (His sincere words made her touched.)
  • Khiến cho một kết quả xảy ra:
    • Sự cố gắng không ngừng làm cho anh ta thành công. (His relentless effort made him successful.)
    • Bản nhạc buồn làm cho không khí trầm lắng hẳn. (The sad song made the atmosphere much more somber.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho" trong cấu trúc nhấn mạnh kết quả: Thường đi với tính từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái để nhấn mạnh sự thay đổi.
    • ấy trang điểm làm cho khuôn mặt rạng rỡ hẳn lên. (She put on makeup, making her face brighten up significantly.)
  • "Làm cho" biểu thị mục đích hoặc ý đồ: Diễn tả một hành động chủ đích để đạt được điều đó.
    • Anh ấy nói vậy chỉ để làm cho mọi người yên tâm. (He said that just to make everyone feel at ease.)
Biến thể từ gần giống
  • Khiến (cho): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói văn viết trang trọng.
    • Tin đó khiến (cho) tôi rất lo lắng. (That news made me very worried.)
  • Khiến: Dạng rút gọn, thông dụng.
    • Câu chuyện khiến tôi nhớ về tuổi thơ. (The story made me remember my childhood.)
  • Làm: Đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít nhấn mạnh vào kết quả hơn.
    • Việc này làm tôi bối rối. (This makes me confused.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây ra: Nhấn mạnh việc tạo ra một hậu quả, thường tiêu cực.
    • Sự cẩu thả gây ra nhiều tai nạn. (Carelessness causes many accidents.)
  • Dẫn đến: Chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả một cách trang trọng.
    • Bất đồng quan điểm dẫn đến cuộc tranh luận. (The difference in opinion led to a debate.)
  • Tạo nên: Thường dùng cho kết quả tích cực hoặc một sự hình thành.
    • Tình bạn ấy tạo nên nhiều kỷ niệm đẹp. (That friendship created many beautiful memories.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm nên: Thường dùng để chỉ việc tạo dựng, gây dựng nên một giá trị, thành tựu lớn.
    • Sự kiên trì sáng tạo đã làm nên thương hiệu của họ. (Perseverance and creativity built their brand.)
  • Làm ra vẻ: Giả vờ, tạo dáng để thể hiện một trạng thái không thật.
    • Cậu làm ra vẻ bình tĩnh rất sợ hãi. (The boy pretended to be calm even though he was very scared.)
Thành ngữ liên quan
  • Làm cho , làm cho xong: Làm một cách chiếu lệ, qua loa cho đủ, cho xong việc.
    • Anh ta chỉ làm cho lệ, chẳng chú tâm chất lượng. (He only did it perfunctorily, paying no attention to quality.)
  • Làm cho ra trò, làm cho đến nơi đến chốn: Làm một cách nghiêm túc, chỉn chu, đầy đủ.
    • Việc đã làm thì phải làm cho đến nơi đến chốn. (Whatever you do, you must do it thoroughly and properly.)
làm cho

Một cô giáo làm cho học sinh cười bằng một câu chuyện vui.

  1. Gây nên: Ai làm cho vợ xa chồng, Cho con xa mẹ cho lòng ta đau? (cd.).